學華語Kaori Dict

儲存

giản thể: 储存

chǔcún

ㄔㄨˇ ㄘㄨㄣˊ

TRỮ TỒN

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.dự trữ
  2. 2.lưu trữ
  3. 3.tích trữ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kho lưu trữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他儲存了很多資料。

    tā chǔ cún le hěn duō zī liào

    Anh ấy đã lưu trữ nhiều tài liệu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

储存 nghĩa là gì? · Kaori Dict