學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
倉儲
倉儲
giản thể:
仓储
cāng
chǔ
[ㄘㄤ ㄔㄨˇ]
THƯƠNG TRỮ
1.
lưu trữ trong kho
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
儲存
chǔcún
dự trữ
倉庫
cāngkù
kho hàng
儲備
chǔbèi
dự trữ
儲蓄
chǔxù
tiết kiệm tiền (trong ngân hàng)
倉促
cāngcù
đột ngột
倉皇
cānghuáng
hoảng loạn
倉
cāng
kho
儲
Chǔ
họ [Chu3]
逐字解
Từng chữ trong từ
倉
thương, thảng
kho lương
儲
trữ
tiết kiệm tiền
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
仓储 nghĩa là gì? · Kaori Dict