學華語Kaori Dict

儲備

giản thể: 储备

chǔbèi

ㄔㄨˇ ㄅㄟˋ

TRỮ BỊ

HSK 7-9TOCFL 6V/N
  1. 1.dự trữ
  2. 2.nguồn dự trữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的石油儲備告急。

    wǒmen de shíyóu chǔbèi gàojí。

    Dự trữ dầu mỏ của chúng ta đang hết.

  • 2

    面粉是那些你始終應該儲備在廚房里的產品之一。

    miànfěn shì nàxiē nǐ shǐzhōng yīnggāi chǔbèi zài chúfáng lǐ de chǎnpǐn zhīyī。

    Bột mì là một trong những sản phẩm mà bạn luôn nên chuẩn bị trong bếp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

储备 nghĩa là gì? · Kaori Dict