學華語Kaori Dict

存儲

giản thể: 存储

cúnchǔ

ㄘㄨㄣˊ ㄔㄨˇ

TỒN TRỮ

  1. 1.tích trữ
  2. 2.dự trữ
  3. 3.(máy tính) lưu
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.trữ
  2. 5.bộ nhớ
  3. 6.lưu trữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    正確存儲在面包箱中的面包才可以保持新鮮酥脆。

    zhèngquè cúnchǔ zài miànbāo xiāng zhòngdì miànbāo cái kěyǐ bǎochí xīnxiān sūcuì。

    Bánh được bảo quản đúng cách trong hộp bánh mới có thể giữ được độ tươi ngon.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

存储 nghĩa là gì? · Kaori Dict