學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
儲戶
儲戶
giản thể:
储户
chǔ
hù
[ㄔㄨˇ ㄏㄨˋ]
TRỮ HỘ
1.
người gửi tiền (ngân hàng)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
戶
hù
một hộ gia đình
客戶
kèhù
khách hàng
戶外
hùwài
ngoài trời
用戶
yònghù
người dùng
窗戶
chuānghu
cửa sổ
儲存
chǔcún
dự trữ
住戶
zhùhù
hộ gia đình
家家戶戶
jiājiāhùhù
mỗi gia đình (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
儲
trữ
tiết kiệm tiền
戶
hộ
cửa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
出乎
chūhū
do
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
儲戶 nghĩa là gì? · Kaori Dict