例句Câu ví dụ
- 1
他在給運動會攝像。
tā zài gěi yùn dòng huì shè xiàng
Anh ấy đang quay phim cho hội thao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 像TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
