學華語Kaori Dict

麝香

shèxiāng

ㄕㄜˋ ㄒㄧㄤ

XẠ HƯƠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    據說懷孕的時候不能聞麝香。

    jùshuō huáiyùn de shíhou bùnéng wén shèxiāng。

    Người ta nói khi mang thai không nên hít mùi hôi của hươu.

  • 2

    麝香真的會導致流產嗎?

    shèxiāng zhēnde huì dǎozhì liúchǎn ma?

    Nhục hương thực sự có thể gây sảy thai không?

  • 3

    麝香的味道是最好聞的味道之一。

    shèxiāng de wèidao shì zuìhǎo wén de wèidao zhīyī。

    Mùi hương của tinh dầu麝 là một trong những mùi thơm tốt nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麝香 nghĩa là gì? · Kaori Dict