學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hươu gấmmáy dịch

shèXẠ

  1. 1.hươu xạ (Moschus moschiferus)
  2. 2.còn gọi là 香獐子
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

麝〈名〉 动物名 麞,麞如小麋。脐有香。--《说文》。字亦作麝。 翠山,其阴多旌牛麞麞。--《西山经》。注似獐而小,有香。” 产于中亚山地的一种小型粗腿的鹿,雄兽有值钱的麝囊,在鹿类中是唯一具有胆囊者。如麝父(雄麝);麝脐(雄麝的脐,麝香腺在此) 麝香”的简称。亦泛指香气 香獐子,受保护的哺乳动物,禁止猎杀食用。现已能人工养殖。形状像鹿但小而无角,尾巴短。雄的犬齿发达,露出口外,形成"獠牙"。脐部有香腺能分泌麝香。麝香名贵,供药用或做香料。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, 鹿 (lộc) chỉ nghĩa, [shè] chỉ âm.

hươu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 麝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict