麝香石竹
shèxiāngshízhú
[ㄕㄜˋ ㄒㄧㄤ ㄕˊ ㄓㄨˊ]
XẠ HƯƠNG THẠCH TRÚC
- 1.cây cẩm chướng
- 2.Dianthus caryophyllus (thực vật)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.