例句Câu ví dụ
- 1
我搞不懂怎麼樣上傳影像。
wǒ gǎobudǒng zěnmeyàng shàngchuán yǐngxiàng。
Tôi không hiểu cách nào để tải lên hình ảnh
- 2
衛星影像清晰顯示了氣旋眼的結構。
wèixīng yǐngxiàng qīngxī xiǎnshì le qìxuán yǎn de jiégòu。
Hình ảnh vệ tinh rõ ràng cho thấy cấu trúc của mắt xoáy bão
- 3
放射學中採用了數種影像技術,比如 X 光、MRI 和超音波。
fàngshèxué zhōng cǎiyòng le shùzhǒng yǐngxiàng jìshù, bǐrú X guāng、 M R I hé chāoyīnbō。
Trong chuyên ngành X-quang, đã áp dụng nhiều kỹ thuật hình ảnh khác nhau, ví dụ như X-quang, MRI và siêu âm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 像TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
