學華語Kaori Dict

映像

yìngxiàng

ㄧㄥˋ ㄒㄧㄤˋ

ÁNH TƯỢNG

  1. 1.phản chiếu
  2. 2.hình ảnh (trong gương)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆看他在鏡中的映像。

    Tāngmǔ kàn tā zài jìng zhòngdì yìngxiàng。

    Tom nhìn vào hình ảnh của mình trong gương

  • 2

    我在窗戶上看見了我的映像。

    wǒ zài chuānghu shàng kànjiàn le wǒ de yìngxiàng。

    Tôi nhìn thấy hình ảnh của mình qua cửa sổ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

映像 nghĩa là gì? · Kaori Dict