- 1.hình ảnh; bức tranh; đồ họa

例句Câu ví dụ
- 1
圖像在鏡片中呈反向。
túxiàng zài jìngpiàn zhōng chéng fǎnxiàng。
Hình ảnh bị lật ngược trong kính lúp
- 2
圖像和視頻被轉換為GIF和哏。
túxiàng hé shìpín bèi zhuǎnhuàn wèi G I F hé gén。
Hình ảnh và video được chuyển đổi thành GIF và meme
- 3
畫這幅畫的時候你腦海中浮現出了什麼圖像?
huà zhè fú huà de shíhou nǐ nǎohǎi zhōng fúxiàn chū le shénme túxiàng?
Khi vẽ bức tranh này, hình ảnh nào đã hiện ra trong đầu anh?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 像TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
- 圖ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.