學華語Kaori Dict

圖像

giản thể: 图像

xiàng

ㄊㄨˊ ㄒㄧㄤˋ

ĐỒ TƯỢNG

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.hình ảnh; bức tranh; đồ họa

例句Câu ví dụ

  • 1

    圖像在鏡片中呈反向。

    túxiàng zài jìngpiàn zhōng chéng fǎnxiàng。

    Hình ảnh bị lật ngược trong kính lúp

  • 2

    圖像和視頻被轉換為GIF和哏。

    túxiàng hé shìpín bèi zhuǎnhuàn wèi G I F hé gén。

    Hình ảnh và video được chuyển đổi thành GIF và meme

  • 3

    畫這幅畫的時候你腦海中浮現出了什麼圖像?

    huà zhè fú huà de shíhou nǐ nǎohǎi zhōng fúxiàn chū le shénme túxiàng?

    Khi vẽ bức tranh này, hình ảnh nào đã hiện ra trong đầu anh?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
  • ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

图像 nghĩa là gì? · Kaori Dict