學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thầm thìmáy dịch

NièNHIẾP

  1. 1.họ [Nie4]

nièNHIẾP

  1. 1.thì thầm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

聂 (会意。从三耳。本义附耳小语) 同本义 聂,附耳私小语也。--《说文》 乃效女儿咕嗫私语。--《史记·魏其武安侯列传》 又如聂许(附耳私语);聂聂(轻小,轻虚平和的样子) 假借为摄”。握持 为人两手聂其耳。--《山海经·海外北经·聂耳国》 聂 古代地名 姓 聂政之刺韩傀也,白虹贯日。--《战国策·魏策》 聂(聶)niè姓。 聂zhé 1.切成薄片的肉。 聂shè 1."摄"的古字。握持。 2.惧怕。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

hở; một cặp tai 耳

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 聂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict