學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
聶榮
聶榮
giản thể:
聂荣
Niè
róng
[ㄋㄧㄝˋ ㄖㄨㄥˊ]
NHIẾP VINH
1.
huyện Nyainrong, tiếng Tây Tạng: Gnyan rong rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
繁榮
fánróng
thịnh vượng; phát đạt (kinh tế)
光榮
guāngróng
vinh dự và vinh quang
榮譽
róngyù
vinh dự
榮幸
róngxìng
vinh dự (có đặc ân ...)
榮獲
rónghuò
được vinh danh với
欣欣向榮
xīnxīnxiàngróng
phát đạt
榮耀
róngyào
vinh dự; vinh quang
虛榮
xūróng
thói phù phiếm
逐字解
Từng chữ trong từ
聶
nhiếp
thầm thì
榮
vinh
vinh quang, danh dự
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
聂荣 nghĩa là gì? · Kaori Dict