學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
虛榮
虛榮
giản thể:
虚荣
xū
róng
[ㄒㄩ ㄖㄨㄥˊ]
HƯ VINH
TOCFL 6
1.
thói phù phiếm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
繁榮
fánróng
thịnh vượng; phát đạt (kinh tế)
光榮
guāngróng
vinh dự và vinh quang
虛心
xūxīn
cởi mở
謙虛
qiānxū
khiêm tốn
榮譽
róngyù
vinh dự
空虛
kōngxū
trống rỗng
榮幸
róngxìng
vinh dự (có đặc ân ...)
虛弱
xūruò
yếu
逐字解
Từng chữ trong từ
虛
hư
giả, vô giá trị
榮
vinh
vinh quang, danh dự
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
虛榮 nghĩa là gì? · Kaori Dict