學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
聶拉木
聶拉木
giản thể:
聂拉木
Niè
lā
mù
[ㄋㄧㄝˋ ㄌㄚ ㄇㄨˋ]
NHIẾP LẠP MỘC
1.
huyện Nyalam, tiếng Tây Tạng: Gnya' lam rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拉
lā
kéo
木頭
mùtou
chậm chạp
拉開
lākāi
kéo mở
樹木
shùmù
cây
木材
mùcái
gỗ
木板
mùbǎn
tấm
麻木
mámù
tê liệt
拉攏
lālǒng
lôi kéo
逐字解
Từng chữ trong từ
聶
nhiếp
thầm thì
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
木
mộc
cây
記憶技巧
Mẹo nhớ
木
MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
聂拉木 nghĩa là gì? · Kaori Dict