學華語Kaori Dict

除此之外

chúzhīwài

ㄔㄨˊ ㄘˇ ㄓ ㄨㄞˋ

TRỪ THỬ CHI NGOẠI

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.ngoài điều này
  2. 2.ngoài ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    除此之外,別無辦法。

    chúcǐzhīwài, biéwú bànfǎ。

    Ngoài cách này ra, chả có cách nào.

  • 2

    除此之外,我還會飛。

    chúcǐzhīwài, wǒ hái huì fēi。

    Ngoài ra, tôi còn có thể bay.

  • 3

    除此之外還有別的原因。

    chúcǐzhīwài háiyǒu biéde yuányīn。

    Ngoài ra còn có những lý do khác

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

除此之外 nghĩa là gì? · Kaori Dict