- 1.nơi
- 2.vị trí
- 3.chỗ
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.điểm
- 5.văn phòng
- 6.phòng
- 7.ban
- 8.phương diện
- 9.lượng từ cho địa điểm hoặc hư hại: chỗ, điểm
Cách đọc khác:chǔ — cư trú

例句Câu ví dụ
- 1
就在轉角處。
jiù zài zhuǎnjiǎo chù。
Ngay ở góc đường
- 2
我太陽穴處疼極了。
wǒ tàiyángxué chù téng jíle。
Tôi nhức thái dương quá.
- 3
在第一個信號燈處右轉。
zài dìyī gě xìnhàodēng chù yòuzhuǎn。
Quay phải tại đèn đỏ đầu tiên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.