學華語Kaori Dict

相處

giản thể: 相处

xiāngchǔ

ㄒㄧㄤ ㄔㄨˇ

TƯƠNG XỬ

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.tiếp xúc (với ai)
  2. 2.giao tiếp
  3. 3.tương tác
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hòa hợp (tốt, không tốt)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們相處得很好。

    tā men xiāng chǔ de hěn hǎo

    Họ sống rất hòa hợp

  • 2

    他很好相處。

    tā hěn hǎo xiāngchǔ。

    Anh ấy dễ gần gũi

  • 3

    和他相處好難。

    hé tā xiāngchǔ hǎo nán。

    Cô cùng anh ấy sống rất khó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相處 nghĩa là gì? · Kaori Dict