- 1.tiếp xúc (với ai)
- 2.giao tiếp
- 3.tương tác
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hòa hợp (tốt, không tốt)

例句Câu ví dụ
- 1
他們相處得很好。
tā men xiāng chǔ de hěn hǎo
Họ sống rất hòa hợp
- 2
他很好相處。
tā hěn hǎo xiāngchǔ。
Anh ấy dễ gần gũi
- 3
和他相處好難。
hé tā xiāngchǔ hǎo nán。
Cô cùng anh ấy sống rất khó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.