想出
xiǎngchū
[ㄒㄧㄤˇ ㄔㄨ]
TƯỞNG XUẤT
- 1.nghĩ ra
- 2.tìm ra (một giải pháp, v.v.)
- 3.nảy ra (một ý tưởng, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
我想出國。
wǒ xiǎngchū guó。
Tôi muốn đi nước ngoài.
- 2
你想出國嗎?
nǐ xiǎngchū guó ma ?
Anh có muốn đi nước ngoài không
- 3
你想出去嗎?
nǐ xiǎngchū qù ma?
Mày có muốn ra ngoài không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.