學華語Kaori Dict

逆向

xiàng

ㄋㄧˋ ㄒㄧㄤˋ

NGHỊCH HƯỚNG

TOCFL 7
  1. 1.lùi hướng
  2. 2.hướng ngược lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    小心不要在單行道逆向行駛。

    xiǎoxīn bùyào zài dānxíngdào nìxiàng xíngshǐ。

    Cẩn thận đừng lái xe ngược chiều trên đường một chiều

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逆向 nghĩa là gì? · Kaori Dict