- 1.đổi hướng
- 2.bóng: thay đổi lập trường
Cách đọc khác:zhuànxiàng — lạc đường

例句Câu ví dụ
- 1
他轉向了新的方向。
tā zhuǎn xiàng le xīn de fāng xiàng
Ông ấy chuyển hướng sang phương hướng mới
Cách đọc khác:zhuànxiàng — lạc đường

他轉向了新的方向。
tā zhuǎn xiàng le xīn de fāng xiàng
Ông ấy chuyển hướng sang phương hướng mới