向上
xiàngshàng
[ㄒㄧㄤˋ ㄕㄤˋ]
HƯỚNG THƯỢNG
HSK 5V
- 1.lên
- 2.trên
- 3.tiến lên
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.cố gắng cải thiện bản thân
- 5.tiến bộ

例句Câu ví dụ
- 1
向上!
xiàngshàng!
Lên!
- 2
向上去。
xiàngshàng qù。
Lên phía trên
- 3
好好學習,天天向上
hǎohǎo xuéxí, tiāntiān xiàngshàng
Học tốt, mỗi ngày tiến lên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.