學華語Kaori Dict

嚮導

giản thể: 向导

xiàngdǎo

ㄒㄧㄤˋ ㄉㄠˇ

HƯỚNG ĐẠO

HSK 5TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是我的偶像,也是我的向導。

    tā shì wǒ de ǒu xiàng yě shì wǒ de xiàng dǎo

    Anh ấy là người hùng của tôi, cũng là người dẫn đường của tôi

  • 2

    我們把這個孩子當成了我們的向導。

    wǒmen bǎ zhège háizi dàngchéng le wǒmen de xiàngdǎo。

    Chúng tôi đã nhầm đứa trẻ này là hướng dẫn viên của chúng tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嚮導 nghĩa là gì? · Kaori Dict