例句Câu ví dụ
- 1
我只想到你。
wǒ zhǐ xiǎngdào nǐ。
Tôi chỉ nghĩ đến em
- 2
我想到巴黎讀書。
wǒ xiǎngdào Bālí dúshū。
Tôi muốn đi Paris học tập.
- 3
有個問題你沒有想到。
yǒu gě wèntí nǐ méiyǒu xiǎngdào。
Có một vấn đề mà bạn chưa nghĩ tới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
