學華語Kaori Dict

想到

xiǎngdào

ㄒㄧㄤˇ ㄉㄠˋ

TƯỞNG ĐÁO

HSK 2
  1. 1.nghĩ đến
  2. 2.gợi nhớ
  3. 3.dự đoán

例句Câu ví dụ

  • 1

    我只想到你。

    wǒ zhǐ xiǎngdào nǐ。

    Tôi chỉ nghĩ đến em

  • 2

    我想到巴黎讀書。

    wǒ xiǎngdào Bālí dúshū。

    Tôi muốn đi Paris học tập.

  • 3

    有個問題你沒有想到。

    yǒu gě wèntí nǐ méiyǒu xiǎngdào。

    Có một vấn đề mà bạn chưa nghĩ tới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

想到 nghĩa là gì? · Kaori Dict