逆流
nìliú
[ㄋㄧˋ ㄌㄧㄡˊ]
NGHỊCH LƯU
TOCFL 7
- 1.ngược dòng
- 2.dòng chảy ngược
- 3.dòng phản lưu
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nghĩa bóng: khuynh hướng phản động
- 5.đi ngược xu thế

例句Câu ví dụ
- 1
船逆流航行。
chuán nìliú hángxíng。
Tàu đang ngược dòng nước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.