學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
忤逆
忤逆
wǔ
nì
[ㄨˇ ㄋㄧˋ]
NGỖ NGHỊCH
1.
bất hiếu với cha mẹ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
逆
nì
ngược
叛逆
pànnì
nổi loạn
逆轉
nìzhuǎn
quay ngược
逆境
nìjìng
nghịch cảnh
逆向
nìxiàng
lùi hướng
逆流
nìliú
ngược dòng
逆來順受
nìláishùnshòu
cam chịu nghịch cảnh (thành ngữ); cười mà chịu đựng
忤
wǔ
không vâng lời
逐字解
Từng chữ trong từ
忤
ngỗ
không phục tùng, cứng đầu
逆
nghịch
phản kháng, nổi loạn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
污泥
wūní
bùn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
忤逆 nghĩa là gì? · Kaori Dict