字義Nghĩa
không phục tùng, cứng đầumáy dịch
wǔNGỖ
- 1.không vâng lời
- 2.bất hiếu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
忤 (形声。从心,午声。本义抵触,不顺从) 同本义 复忤宾客。--唐·李朝威《柳毅传》 触忤当死。--清·张廷玉《明史》 又如忤权(不屈服于权贵);忤物(触犯人;与人不合);忤怨(抵触而生怨);忤恨(违逆;反对);忤意(违逆心意);忤嫚(忤慢。违抗怠慢);忤触(触犯);忤鳞(直言犯上) 触动 临风悼亡,忤愁心,匹鸟河洲上。--明·汪道昆《洛水悲》 交错 阴阳散忤。--《春秋元命包》 忤逆 自小忤逆 忤视 忤wǔ逆,违反~逆。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 午 [wǔ] chỉ âm.
tim