字義Nghĩa
nhìn chằm chằmmáy dịch
nìNGHỄ
- 1.liếc nhìn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
睨〈动〉 (形声。从目,兒声。本义斜视) 同本义 睨,视也。--《说文》 余与褐之父睨之。--《左传·哀公十三年》 睨而视之。--《礼记·中庸》 虽羿逢蒙不能眄睨也。--《庄子·山水》 相如持其璧睨柱。--《史记·廉颇蔺相如列传》 卖油翁释担而立,睨之,久而不去。--宋·欧阳修《归田录》 又如睨注(斜着眼睛注视);睨笑(斜视而笑);睨视(斜视,旁视;傲视) 视 旨酒一盛兮,余与褐之父睨之。--《左传·哀公十三年》 陟升皇之赫戏兮,忽临睨夫旧乡。--《楚辞·离骚》。玉逸注睨,视也。” 顾视,回视 睨nì
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
mắt
組詞Từ chứa chữ này
- 睨視liếc nhìn
- 傲睨nhìn khinh miệt
- 嗔睨liếc nhìn ai đó với vẻ giận dữ
- 斜睨liếc nhìn ngang ai đó
- 眄睨nhìn một cách nghi ngờ
- 睥睨