例句Câu ví dụ
- 1
他絕不高傲。
tā juébù gāoào。
Anh ấy tuyệt đối không kiêu căng
- 2
她因為自己的美貌而十分高傲。
tā yīnwèi zìjǐ de měimào ér shífēn gāoào。
Cô ấy rất tự phụ vì nhan sắc của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
