學華語Kaori Dict

高傲

gāoào

ㄍㄠ ㄠˋ

CAO NGẠO

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.kiêu ngạo
  2. 2.kiêu căng
  3. 3.cao ngạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    他絕不高傲。

    tā juébù gāoào。

    Anh ấy tuyệt đối không kiêu căng

  • 2

    她因為自己的美貌而十分高傲。

    tā yīnwèi zìjǐ de měimào ér shífēn gāoào。

    Cô ấy rất tự phụ vì nhan sắc của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高傲 nghĩa là gì? · Kaori Dict