學華語Kaori Dict

ào

ㄠˋ

NGẠO

HSK 7-9Adj
  1. 1.tự hào
  2. 2.kiêu ngạo
  3. 3.coi thường
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.không khuất phục
  2. 5.thách thức

例句Câu ví dụ

  • 1

    他以他的工作為傲。

    tā yǐ tā de gōngzuò wèi ào。

    Anh tự hào về công việc của mình

  • 2

    驕傲是人類的弱點。

    jiāoào shì rénlèi de ruòdiǎn。

    Tự kiêu là điểm yếu của con người

  • 3

    我想讓她以我爲傲。

    wǒ xiǎng ràng tā yǐ wǒ wéi ào。

    Tôi muốn làm cô tự hào về tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傲 nghĩa là gì? · Kaori Dict