學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dàimáy dịch

mànMẠN

  1. 1.đẹp
  2. 2.lớn
  3. 3.dài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

曼 (形声。小篆字形,从又,冒声。又,手。从又”与手的动作有关。本义长) 同本义 曼,引也。--《说文》 孔曼且硕,万民是若。--《诗·鲁颂·閟宫》 韩娥因曼声哀哭。--《列子·汤问》 侯同曼声之歌。--《淮南子·泛论》 娥眉曼瞗。长发曼鬰。--《楚辞·招魂》 曼寿。--《汉书·礼乐志》 曼辞以自解。--《汉书·司马迁传》 路曼曼其修远兮,吾将上下而求索。--《楚辞·离骚》 曼声歌之。--清·邵长蘅《青门剩稿》 又如曼胡(无刃的长戟。一作镘胡);曼寿(长寿);曼啸(长啸);曼 曼màn ⒈长~声而歌。 ⒉柔美,细美轻歌~舞。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Hai tay日, lại kéo mở mắt罒

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 曼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict