學華語Kaori Dict

曼谷

Màn

ㄇㄢˋ ㄍㄨˇ

MẠN CỐC

  1. 1.Bangkok, thủ đô của Thái Lan

例句Câu ví dụ

  • 1

    曼谷是泰國的首都。

    Màngǔ shì Tàiguó de shǒudū。

    Bangkok là thủ đô của Thái Lan

  • 2

    曼谷是泰國的首都。

    Màngǔ shì Tàiguó de shǒudū。

    Bangkok là thủ đô của Thái Lan

  • 3

    泰國的首都是曼谷。

    Tàiguó de shǒudū shì Màngǔ。

    Thủ đô của Thái Lan là Bangkok

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曼谷 nghĩa là gì? · Kaori Dict