曼城
Mànchéng
[ㄇㄢˋ ㄔㄥˊ]
MẠN THÀNH
- 1.Manchester, Anh
- 2.câu lạc bộ bóng đá Manchester City

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.