學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
曼哈坦
曼哈坦
Màn
hā
tǎn
[ㄇㄢˋ ㄏㄚ ㄊㄢˇ]
MẠN HA THẢN
1.
đảo Manhattan
2.
quận Manhattan của thành phố New York
3.
cũng viết là 曼哈頓|曼哈顿
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
哈哈
hāhā
(tượng thanh) cười to
平坦
píngtǎn
bằng phẳng
坦白
tǎnbái
thành thật
坦然
tǎnrán
bình tĩnh
坦率
tǎnshuài
thẳng thắn (thảo luận)
坦誠
tǎnchéng
thẳng thắn
坦克
tǎnkè
xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)
哈
hā
(thán từ) ha!
逐字解
Từng chữ trong từ
曼
mạn, man
dài
哈
ha, hà, hóp
tiếng cười
坦
thản, đất
phẳng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
曼哈坦 nghĩa là gì? · Kaori Dict