學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
慢板
慢板
màn
bǎn
[ㄇㄢˋ ㄅㄢˇ]
MẠN BẢN
1.
nhịp độ chậm
2.
adagio
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
慢
màn
chậm
黑板
hēibǎn
bảng đen
老闆
lǎobǎn
sếp
板
bǎn
tấm
慢慢
mànmàn
chậm rãi; dần dần
地板
dìbǎn
sàn nhà
緩慢
huǎnmàn
chậm chạp
木板
mùbǎn
tấm
逐字解
Từng chữ trong từ
慢
mạn
chậm
板
bản, ván
ván gỗ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
慢班
mànbān
lớp học bổ trợ (trong trường)
記憶技巧
Mẹo nhớ
慢
MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
慢板 nghĩa là gì? · Kaori Dict