字義Nghĩa
lười biếng, tắc trách, thờ ơmáy dịch
dàiĐÃI
- 1.nhàn rỗi
- 2.lười biếng
- 3.cẩu thả
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
怠 (形声。从心,台声。本义懒惰) 同本义 怠,慢也。--《说文》 懈,怠也。--《尔雅》 怠,赖也。--《广雅》 可先而不备,谓之怠。--《国语·周语》 吉事虽止不怠。--《礼记·檀弓》。注惰也。” 毋怠荒。--《礼记·曲礼》。注放散身体也。” 怠偷甚矣。--《国语·晋语》 俾君子易怠。--《公羊传·文公十二年》 兵民怠而国弱。--《商君书·弱民》 有怠而欲出者,曰不出,火且尽。”--王安石《游褒禅山记》 又如怠荒(松弛荒废);怠戏(怠情职责,纵情嬉戏) 疲倦;倦怠 怠 dài ①〈古〉怠慢;不恭敬守卒皆~炎。(《宋史·杨愿传》) ②〈古〉疲倦及其~而踬也。(柳宗元) ③松懈;懒惰懈~。 【怠工】故意以消极态度对待工作。 【怠慢】 ①对人冷淡~了客人。 ②表示招待不周的客套话多有~,尚祈见谅。 怠yí 1.安乐。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 台 [tái] chỉ âm.
Tâm trí
組詞Từ chứa chữ này
- 怠慢coi nhẹ
- 怠工lười biếng trong công việc
- 怠惰lười nhác
- 怠忽sao nhãng
- 怠速
- 倦怠mệt mỏi
- 懈怠chểnh mảng
- 不怠không ngừng nỗ lực
- 懶怠lười biếng
- 不懈怠không mệt mỏi
- 職業倦怠症hội chứng chán nản nghề nghiệp