學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
懈怠
懈怠
xiè
dài
[ㄒㄧㄝˋ ㄉㄞˋ]
GIẢI ĐÃI
TOCFL 7
1.
chểnh mảng
2.
lười biếng
3.
sao lãng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
怠慢
dàimàn
coi nhẹ
不懈
bùxiè
không mệt mỏi
怠工
dàigōng
lười biếng trong công việc
堅持不懈
jiānchíbùxiè
kiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng
鬆懈
sōngxiè
thư giãn
倦怠
juàndài
mệt mỏi
怠惰
dàiduò
lười nhác
無懈可擊
wúxièkějī
hoàn hảo
逐字解
Từng chữ trong từ
懈
giải
lười biếng
怠
đãi
lười biếng, tắc trách, thờ ơ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
攜帶
xiédài
mang theo (trên người)
挾帶
xiédài
mang theo
鞋帶
xiédài
dây giày
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
懈怠 nghĩa là gì? · Kaori Dict