學華語Kaori Dict

鞋帶

giản thể: 鞋带

xiédài

ㄒㄧㄝˊ ㄉㄞˋ

HÀI ĐỚI

  1. 1.dây giày
  2. 2.LT:根[gen1],雙|双[shuang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆不知道怎麼系自己的鞋帶。

    Tāngmǔ bùzhī dào zěnme xì zìjǐ de xiédài。

    Tom không biết cách thắt dây giày của mình

  • 2

    我一面系鞋帶,一面叫他把我的包拿過來。

    wǒ yīmiàn xì xiédài, yīmiàn jiào tā bǎ wǒ de bāo ná guòlái。

    Tôi vừa thắt dây giày vừa bảo anh lấy túi xách của tôi.

  • 3

    系上鞋帶。

    jìshang xiédài。

    Hãy thắt dây giày.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鞋帶 nghĩa là gì? · Kaori Dict