學華語Kaori Dict

攜帶

giản thể: 携带

xiédài

ㄒㄧㄝˊ ㄉㄞˋ

? ĐỚI

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.mang theo (trên người)
  2. 2.đỡ đần (người già)
  3. 3.cách phát âm Đài Loan [xi1 dai4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    瘧疾是蚊子攜帶的一種疾病。

    nüèjí shì wénzi xiédài de yīzhǒng jíbìng。

    Nhiễm sốt rét là một bệnh do muỗi truyền.

  • 2

    這電子辭典的好處就是便於攜帶。

    zhè diànzǐ cídiǎn de hǎochǔ jiùshì biànyú xiédài。

    Ưu điểm của từ điển điện tử là dễ mang theo.

  • 3

    這架飛機一次可以攜帶40名乘客。

    zhè jià fēijī yīcì kěyǐ xiédài 4 0 míng chéngkè。

    Máy bay này có thể chở được 40 hành khách mỗi lần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

攜帶 nghĩa là gì? · Kaori Dict