- 1.mang theo (trên người)
- 2.đỡ đần (người già)
- 3.cách phát âm Đài Loan [xi1 dai4]

例句Câu ví dụ
- 1
瘧疾是蚊子攜帶的一種疾病。
nüèjí shì wénzi xiédài de yīzhǒng jíbìng。
Nhiễm sốt rét là một bệnh do muỗi truyền.
- 2
這電子辭典的好處就是便於攜帶。
zhè diànzǐ cídiǎn de hǎochǔ jiùshì biànyú xiédài。
Ưu điểm của từ điển điện tử là dễ mang theo.
- 3
這架飛機一次可以攜帶40名乘客。
zhè jià fēijī yīcì kěyǐ xiédài 4 0 míng chéngkè。
Máy bay này có thể chở được 40 hành khách mỗi lần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.