字義Nghĩa
dẫn dắt bằng tay, mang theomáy dịch
xié
- 1.mang
- 2.mang theo
- 3.đem theo
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 攜帶mang theo (trên người)
- 攜手tay trong tay
- 攜款mang theo tiền (đặc biệt là thu được một cách phi pháp hoặc tham nhũng)
- 攜眷đi cùng người phụ thuộc
- 攜程Trip.com Group, công ty du lịch lớn nhất Trung Quốc, trước đây gọi là Ctrip (cho đến năm 2019)
- 攜帶者
- 攜家帶口
- 攜家帶眷dẫn theo cả gia đình (thành ngữ); vướng bận gia đình
- 攜手並肩tay nắm tay và vai kề vai
- 攜手同行cùng nhau sánh bước
- 提攜dắt tay
- 便攜di động
- 載攜mang
- 便攜式có thể mang đi di động
- 扶老攜幼dẫn dắt mọi người, già trẻ
- 攜程旅行網Ctrip.com, công ty du lịch Trung Quốc