學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

biến thể cũ của 攜|携

xié

  1. 1.biến thể cũ của 攜|携[xie2]

xié

  1. 1.biến thể cũ của 攜|携[xie2]

xié

  1. 1.biến thể cũ của 攜|携[xie2]

xié

  1. 1.mang
  2. 2.mang theo
  3. 3.đem theo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

携 (形声。从手,隽声。本义提着) 同本义(把地上的物品举提起来) 携,提也。--《说文》 如璋如圭,如取如携。--《诗·大雅·板》 又如携壶;携带(提挈,照顾);携酒牵羊;携杖 拿着,持 闲携杖,漫出门,官槐满路叶纷纷。--清·孔尚任《桃花扇》 又如携盘;携帚 牵挽;挽扶 相携于道。--《淮南子·览冥》 吾与汝并肩携手。--清·林觉民《与妻书》 又如携抱(牵挽扶抱);携率(率领);携将(扶持);相携于道;携幼扶老;携扶;携负(牵背) 带,随身一道 携其妻子。--《公羊传·襄公二十 携(攜、擕)xié ⒈提,拿,带~物。~款。~带。~家眷。 ⒉拉,牵引~手(〈喻〉合作)。扶老~幼。 ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 携 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict