學華語Kaori Dict

扶老攜幼

giản thể: 扶老携幼

lǎoxiéyòu

ㄈㄨˊ ㄌㄠˇ ㄒㄧㄝˊ ㄧㄡˋ

PHÒ LÃO ? ẤU

  1. 1.dẫn dắt mọi người, già trẻ
  2. 2.chăm sóc người già và trẻ em

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扶老携幼 nghĩa là gì? · Kaori Dict