學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vượt trộimáy dịch

JuànTUYẾN

  1. 1.họ [Juan4]

juànTUYẾN

  1. 1.ý nghĩa
  2. 2.quan trọng

jùnTUẤN

  1. 1.biến thể của 俊[jun4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

隽 juan (会意。从隹,短尾鸟),从弓。弓”用来射鸟。本义鸟肉肥美,味道好) 同本义。也指美味 隽,肥肉也。--《说文》 泛指肥美之肉,美味 爱滑卷青绡,香袅冰丝细。山人隽味。--宋·李彭老《摸鱼儿》 古时以小鸟为射的,射中为隽 得隽为雄,唯能是与。--唐·元稹《观兵部马射赋》 科举时代喻称考中 名高场屋已得隽,世有 隽(雋)juàn ⒈鸟肉肥美,味道好。〈引〉 言辞文章含蓄有内容,意味深长书味真~永。 ⒉见jùn。 隽zuì 1.地名用字。参见"隽李"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Người bắn cung 乃 vào một con chim nhỏ 隹

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 隽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict