學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
攜眷
攜眷
giản thể:
携眷
xié
juàn
[ㄒㄧㄝˊ ㄐㄩㄢˋ]
? QUYẾN
1.
đi cùng người phụ thuộc
2.
vướng bận vợ con
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
攜帶
xiédài
mang theo (trên người)
攜手
xiéshǒu
tay trong tay
眷屬
juànshǔ
thành viên gia đình
眷戀
juànliàn
nhớ nhung
提攜
tíxié
dắt tay
㩗
xié
biến thể cũ của 攜|携[xie2]
㩦
xié
biến thể cũ của 攜|携[xie2]
擕
xié
biến thể cũ của 攜|携[xie2]
逐字解
Từng chữ trong từ
攜
huề
dẫn dắt bằng tay, mang theo
眷
quyến
quan tâm, yêu mến
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
攜眷 nghĩa là gì? · Kaori Dict