學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lười biếngmáy dịch

xièGIẢI

  1. 1.lỏng lẻo
  2. 2.cẩu thả
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

懈 (形声。从心,解声。本义松懈) 同本义 懈,怠也。--《说文》 夙夜匪懈。--《孝经》 为民兴利除害而不懈。--《淮南子》 然侍卫之臣不懈于内。--诸葛亮《出师表》 懈怠则思慎始而敬终。--唐·魏征《谏太宗十思疏》 又如懈懈(怠惰;懒散);懈厥操觚(怠慢从事);懈忒(懈怠失误);懈沮(懈怠沮丧);懈意(懈怠之心) 疲困;松散 懈xiè松弛,懒惰松~。~怠。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [jiě] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 懈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict