例句Câu ví dụ
- 1
我厭倦了閱讀。
wǒ yànjuàn le yuèdú。
Tôi chán đọc rồi
- 2
我厭倦了聽他吹噓。
wǒ yànjuàn le tīng tā chuīxū。
Tôi chán ngán việc nghe anh ta tự ca ngợi
- 3
我厭倦了跳舞。
wǒ yànjuàn le tiàowǔ。
Tôi chán nhảy rồi
我厭倦了閱讀。
wǒ yànjuàn le yuèdú。
Tôi chán đọc rồi
我厭倦了聽他吹噓。
wǒ yànjuàn le tīng tā chuīxū。
Tôi chán ngán việc nghe anh ta tự ca ngợi
我厭倦了跳舞。
wǒ yànjuàn le tiàowǔ。
Tôi chán nhảy rồi