學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
勌
勌
giản thể:
倦
juàn
[ㄐㄩㄢˋ]
QUYỆN
1.
biến thể cũ của 倦[juan4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
疲倦
píjuàn
mệt mỏi
厭倦
yànjuàn
chán ngán; mệt mỏi; buồn chán
倦怠
juàndài
mệt mỏi
孜孜不倦
zīzībùjuàn
nghĩa đen: cần cù không mệt mỏi (thành ngữ); nỗ lực liên tục
倦
juàn
mệt mỏi
不倦
bùjuàn
không mệt mỏi
倦容
juànróng
vẻ mệt mỏi (trên khuôn mặt)
勞倦
láojuàn
kiệt sức
逐字解
Từng chữ trong từ
勌
quyện
lao động
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
卷
juǎn
cuộn lại
卷
juàn
cuộn
捐
juān
từ bỏ; từ chối
圈
juàn
chuồng gia súc; bãi quây; chuồng; chuồng trại
捲
juǎn
cuộn lại
倦
juàn
mệt mỏi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
勌 nghĩa là gì? · Kaori Dict