- 1.chán nản; chán ngấy; phát ốm vì gì đó

例句Câu ví dụ
- 1
我們感到厭煩了。
wǒmen gǎndào yànfán le。
Chúng tôi cảm thấy chán
- 2
他厭煩了他的工作。
tā yànfán le tā de gōngzuò。
Anh ấy chán công việc của mình
- 3
我討厭厭煩的感覺。
wǒ tǎoyàn yànfán de gǎnjué。
Tôi ghét cảm giác mệt mỏi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 煩PHIỀN (煩) – bực bội: Lửa (火) đốt ngay trang đầu (頁) — đầu nóng bừng bừng, PHIỀN não, bực muốn nổ não.